peirce
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper noun):
- Charles Sanders Peirce: Nhà triết học và logic học người Mỹ, được coi là người tiên phong của chủ nghĩa thực dụng (pragmatism), sống từ năm 1839 đến 1914. Ông có những đóng góp quan trọng trong logic, ký hiệu học (semiotics) và triết học.
- Benjamin Peirce: Nhà toán học và thiên văn học người Mỹ, sống từ năm 1809 đến 1880, nổi tiếng với các nghiên cứu về sao Thiên Vương (Uranus), sao Thổ (Saturn) và sao Hải Vương (Neptune). Ông là cha của Charles Sanders Peirce.
Ví dụ sử dụng
- (Charles Sanders Peirce được coi là người sáng lập chủ nghĩa thực dụng trong triết học.)
- (Benjamin Peirce đã có những đóng góp quan trọng trong việc nghiên cứu quỹ đạo hành tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Peircean" (adj): thuộc về hoặc liên quan đến các lý thuyết của Charles Sanders Peirce.
- The Peircean theory of signs is fundamental to modern semiotics. (Lý thuyết về ký hiệu của Peirce là nền tảng cho ký hiệu học hiện đại.)
"Peirce's law" (n): một định luật trong logic mệnh đề, được đặt theo tên Charles Sanders Peirce.
- Peirce's law is a principle in logic that relates to implication. (Định luật Peirce là một nguyên tắc trong logic liên quan đến phép kéo theo.)
Biến thể và từ gần giống
- Peircean (tính từ): thuộc về Peirce (thường chỉ Charles Sanders Peirce).
- Peircianism (danh từ): học thuyết hoặc hệ thống tư tưởng của Peirce.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Peirce" là tên riêng. Tuy nhiên, có thể liên hệ:
- Pragmatist: người theo chủ nghĩa thực dụng (liên quan đến Charles Sanders Peirce).
- Astronomer: nhà thiên văn học (liên quan đến Benjamin Peirce).
Các cụm từ liên quan
- "Peirce's pragmatic maxim": châm ngôn thực dụng của Peirce, một nguyên tắc triết học để làm rõ ý nghĩa của các khái niệm.
- The pragmatic maxim of Peirce suggests that meaning is determined by practical consequences. (Châm ngôn thực dụng của Peirce gợi ý rằng ý nghĩa được xác định bởi các hậu quả thực tiễn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Peirce".