peruse

/pə'ru:z/
ngoại động từ
  1. đọc kỹ (sách...)
  2. (nghĩa bóng) nghiên cứu; nhìn kỹ, xem xét kỹ (nét mặt...)
    • to peruse someone's face
      nhìn kỹ nét mặt của ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "peruse"

peruse
She decided to peruse the travel brochure before her trip.