pellet

/'pelit/
Học thuật
Thân thiện
pellet

Une infirmière insère un pellet sous la peau du bras d'un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Viên nhỏ, cục nhỏ: Một vật thể nhỏ, hình cầu hoặc hình trụ, thường được nén lại.
    • (Y học) Viên thuốc cấy dưới da: Một viên thuốc rắn, nhỏ, được cấy dưới da để giải phóng dược chất từ từ trong một thời gian dài.
    • Viên đạn nhỏ: Một viên đạn nhỏ, thường dùng trong súng hơi hoặc súng săn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a reçu un pellet de progestérone pour son traitement. (Anh ấy đã được cấy một viên thuốc progesterone cho việc điều trị của mình.)
    • Les chasseurs utilisent des cartouches remplies de pellets de plomb. (Những người thợ săn sử dụng đạn chứa đầy các viên đạn chì nhỏ.)
    • La machine transforme la sciure en pellets pour le chauffage. (Máy biến mùn cưa thành những viên nhỏ để sưởi ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pellet" trong y học thường chỉ một phương pháp điều trị nội tiết tố kéo dài, như tránh thai hoặc liệu pháp thay thế hormone.
    • La pose d'un pellet est une intervention médicale mineure. (Việc đặt một viên thuốc cấymột can thiệp y tế nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pastille (n.f): Viên thuốc ngậm, viên kẹo tròn dẹt.
    • Une pastille pour la gorge. (Một viên thuốc ngậm trị đau họng.)
  • Comprimé (n.m): Viên thuốc nén (thường để uống).
    • Prendre un comprimé avec de l'eau. (Uống một viên thuốc với nước.)
  • Granule (n.m): Hạt nhỏ, viên nhỏ (thường dùng trong công nghiệp, thức ăn gia súc).
    • Des granules de plastique. (Những hạt nhựa nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bille (n.f): Viên bi (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự về hình dạng).
  • Grain (n.m): Hạt, viên nhỏ.
  • Projectile (n.m): Đạn, vật thể bắn ra (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pellet" một cách đặc thù)

pellet

Une infirmière insère un pellet sous la peau du bras d'un patient.

danh từ giống đực
  1. (y học) viên thuốc cấy dưới da