peluché

tính từ
  1. () lông dài
    • Tissu peluché
      vải lông dài
  2. sổ lông
    • Drap peluché
      dạ sổ lông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "peluché"