dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

pendant

Words Mentioning "pendant"

ăn
đang khi
ba
ba cùng
bận bộn
bánh chưng
bao lâu
bão táp
bình trị
bón nuôi đòng
bù khú
cả
cắm thẻ
chầu chực
chết
chừng đỗi
chuyện vãn
cứ
củi rều
cúng cơm
dạ đề
đêm trường
ghế
giả bữa
hò giã gạo
ít lâu
lại bữa
lai rai
lang bạt
lên lớp
lễ tết
liên tiếp
nêu
ngâm
ngáy
nhờ cậy
nông nhàn
nõn nường
đốc phủ sứ
ọ ẹ
phá cỗ
thôi
thõng
trái đào
trấn thủ
trập ô
treo
trời đánh
trong khi
trường kì
đương khi
vườn ương
xềm xệp
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...