thõng

  1. vase allongé (pour contenir de la saumure...).
  2. pendant ; ballant.
    • Tay thõng
      bras pendants
    • Chân thõng
      jambes ballantes
    • để thõng
      laisser pendre.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

thõng
Người ngồi trên cành cây thõng hai chân xuống.