perceptible
/pə'septəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể nhận thấy, có thể cảm nhận được: Chỉ một cái gì đó đủ rõ ràng để có thể được nhận biết, cảm nhận hoặc nhận thức bằng các giác quan hoặc bằng tâm trí.
- Có thể thu (trong ngữ cảnh tài chính, cổ): Có thể thu về, đặc biệt dùng cho thuế má.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une différence à peine perceptible. (Một sự khác biệt khó có thể nhận thấy.)
- Un bruit perceptible seulement la nuit. (Một tiếng động chỉ có thể nghe thấy vào ban đêm.)
- Une amélioration perceptible dans son état de santé. (Một sự cải thiện có thể nhận thấy trong tình trạng sức khỏe của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Perceptible à l'oeil nu": Có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
- La planète est perceptible à l'oeil nu ce soir. (Hành tinh có thể nhìn thấy bằng mắt thường tối nay.)
"Rendre perceptible": Làm cho có thể nhận thấy, làm rõ ra.
- Le microscope rend perceptibles des détails invisibles. (Kính hiển vi làm cho những chi tiết vô hình trở nên có thể nhận thấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Perceptibilité (danh từ giống cái): Tính có thể nhận thấy, khả năng cảm nhận.
- Perceptivement (trạng từ): Một cách có thể nhận thấy.
- Imperceptible (tính từ, từ trái nghĩa): Không thể nhận thấy, vô hình, cực kỳ nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Visible: Có thể nhìn thấy.
- Sensible: Có thể cảm nhận, cảm thấy được.
- Décelable: Có thể phát hiện, có thể nhận ra.
- Discernable: Có thể phân biệt, có thể nhận ra.
Các cụm từ liên quan
- Se rendre perceptible: Trở nên có thể nhận thấy.
- Son anxiété se rendait perceptible dans sa voix. (Sự lo lắng của anh ấy trở nên có thể nhận thấy trong giọng nói.)
Thành ngữ liên quan
- À peine perceptible: Hầu như không thể nhận thấy, rất khó cảm nhận.
- Un sourire à peine perceptible. (Một nụ cười hầu như không thể nhận thấy.)
tính từ
- có thể thu
- Impôt perceptiblethuế có thể thu
- có thể nhận thấu; có thể nhận thức
- Perceptible à l'oeilcó thể nhận thấy bằng mắt
- Intention perceptibleý định có thể nhận thấy