perception

/pə'sepʃn/
danh từ
  1. sự nhận thức
  2. (triết học) tri giác
  3. (pháp ) sự thu (thuế...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "perception"

Từ có nhắc đến "perception"

perception
A child's perception of the world is shaped by their senses.