percept

/'pə:sept/
Học thuật
Thân thiện
percept

A child forms a percept of a red apple.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Triết học/Tâm lý học):
    • Đối tượng tri giác: Chỉ một đối tượng, sự vật, hoặc sự kiện cụ thể được nhận thức trực tiếp thông qua các giác quan (như thị giác, thính giác) tại một thời điểm nhất định.
    • Kết quả của tri giác: Chỉ sự nhận thức trực tiếp, cụ thể tức thời về thế giới bên ngoài, sản phẩm của quá trình tri giác, phân biệt với khái niệm trừu tượng (concept).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The color red you see is a percept, not just a wavelength of light. (Màu đỏ bạn nhìn thấy một đối tượng tri giác, không chỉ đơn thuần một bước sóng ánh sáng.)
    • His study focused on how a single percept is formed in the brain. (Nghiên cứu của ông tập trung vào cách một kết quả tri giác đơn lẻ được hình thành trong não bộ.)
    • The sound of the bell was a clear percept in the silent room. (Âm thanh của chuông một đối tượng tri giác rõ ràng trong căn phòng yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học khoa học nhận thức: "Percept" thường được đặt trong mối quan hệ đối lập với "concept" (khái niệm). "Percept" cái cụ thể, cảm tính, trong khi "concept" cái trừu tượng, mang tính tư duy.
    • The debate centers on whether our knowledge originates from percepts or concepts. (Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu tri thức của chúng ta bắt nguồn từ các đối tượng tri giác hay từ các khái niệm.)
Biến thể từ liên quan
  • Perception (n): Sự tri giác, nhận thức. (Quá trình hoặc khả năng nhận biết thông qua các giác quan).
  • Perceptual (adj): Thuộc về tri giác.
  • Perceive (v): Tri giác, nhận thức.
Từ đồng nghĩa
  • Sensory impression: Ấn tượng giác quan.
  • Sense datum: Dữ liệu cảm giác (thuật ngữ triết học).
Lưu ý
  • Từ "percept" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật như triết học, tâm lý học khoa học nhận thức. Trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "what is seen/heard/felt" (cái được nhìn thấy/nghe thấy/cảm thấy) hoặc "impression" (ấn tượng) hơn.
percept

A child forms a percept of a red apple.

danh từ
  1. (triết học) đối tượng tri giác
  2. kết quả của tri giác