perchée

Học thuật
Thân thiện
perchée

Une vigne pousse dans une perchée ensoleillée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rãnh trồng nho: Một luống đất nhỏ, dài hẹp được đắp lên để trồng cây nho, thường thấy trong các vườn nho.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les vignes sont plantées sur des perchées. (Những cây nho được trồng trên các rãnh đất.)
    • Le vigneron entretient soigneusement chaque perchée. (Người trồng nho chăm sóc cẩn thận từng luống đất trồng nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en perchée": được trồng trên luống đất cao.
    • Ce cépage est cultivé en perchée pour un meilleur drainage. (Giống nho này được trồng trên luống cao để thoát nước tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Perché (tính từ): được đặttrên cao.

    • Un nid perché dans l'arbre. (Một cái tổ chim nằm trên caotrên cây.)
  • Percher (động từ): đậu, đặt lên chỗ cao.

    • L'oiseau se perche sur la branche. (Con chim đậu trên cành cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Butte (danh từ giống cái): ụ đất, đất (có thể dùng trong nông nghiệp).
  • Billons (danh từ giống đực số nhiều): luống đất (trong canh tác nói chung).
Lưu ý
  • Từ "perchée" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực trồng nho làm vườn. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
perchée

Une vigne pousse dans une perchée ensoleillée.

danh từ giống cái
  1. rãnh trồng nho