périgée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thiên văn học) Điểm gần Trái Đất nhất, điểm cận địa: "Périgée" là thuật ngữ thiên văn học chỉ điểm trên quỹ đạo của Mặt Trăng hoặc một vệ tinh nhân tạo, nơi nó ở gần Trái Đất nhất. Đây là điểm đối lập với "apogée" (điểm viễn địa).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La Lune est à son périgée ce soir. (Mặt Trăng đang ở điểm cận địa tối nay.)
- Le satellite atteindra son périgée dans deux heures. (Vệ tinh sẽ đạt đến điểm gần Trái Đất nhất trong hai giờ nữa.)
- La distance entre la Terre et la Lune au périgée est d'environ 363 300 kilomètres. (Khoảng cách giữa Trái Đất và Mặt Trăng tại điểm cận địa là khoảng 363.300 kilômét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être au périgée": đang ở điểm cận địa, đang ở vị trí gần Trái Đất nhất.
- Lorsque la Lune est au périgée, elle paraît plus grosse et plus brillante. (Khi Mặt Trăng ở điểm cận địa, nó trông to hơn và sáng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Apogée (n.m): điểm viễn địa, điểm xa Trái Đất nhất trên quỹ đạo (từ trái nghĩa).
- L'apogée de son orbite est beaucoup plus éloigné. (Điểm viễn địa trên quỹ đạo của nó xa hơn rất nhiều.)
Périgéen, périgéenne (adj): thuộc về điểm cận địa.
- La distance périgéenne varie légèrement. (Khoảng cách tại điểm cận địa thay đổi nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Point le plus proche de la Terre: điểm gần Trái Đất nhất (cách giải thích nghĩa).
- Point de l'orbite le plus rapproché de la Terre: điểm trên quỹ đạo gần Trái Đất nhất (cách giải thích kỹ thuật).
danh từ giống đực
- (thiên văn) điểm gần quả đất nhất, điểm cận địa