percher
Danh từ: 1. Chim có chân thích nghi với việc đậu (trên cành cây): "percher" chỉ một loài chim có cấu trúc chân chuyên biệt để bám và đứng vững trên các cành cây hoặc thanh ngang. Thuật ngữ này hiện không còn được các nhà phân loại học sử dụng rộng rãi. 2. Người ngồi hoặc đứng trên một cái sào (perch): "percher" cũng dùng để chỉ một người đang ở vị trí cao, thường là ngồi hoặc đứng trên một thanh ngang, ghế cao, hoặc vật tương tự.
Nghĩa 1:
- The percher easily balanced on the thin branch. (Con chim đậu dễ dàng giữ thăng bằng trên cành cây mảnh.)
- Many perchers have strong claws for gripping. (Nhiều loài chim đậu có móng vuốt khỏe để bám chặt.)
Nghĩa 2:
- The percher on the high stool watched the crowd below. (Người ngồi trên ghế cao quan sát đám đông bên dưới.)
- A percher at the circus entertained the audience. (Một người đứng trên sào trong rạp xiếc đã giải trí cho khán giả.)
"percher" trong ngữ cảnh sinh học: Khi đề cập đến các loài chim thuộc bộ Passeriformes (chim sẻ) một cách không chính thức, mặc dù thuật ngữ này đã lỗi thời.
- The robin is a classic percher. (Chim cổ đỏ là một loài chim đậu điển hình.)
"percher" trong kiến trúc hoặc thiết kế: Có thể dùng để chỉ một phần của cấu trúc nơi mọi người ngồi hoặc đứng ở vị trí cao.
- The balcony percher had a perfect view of the stage. (Người ngồi ở ban công có tầm nhìn hoàn hảo ra sân khấu.)
- Perch (danh từ): sào, cành cây để đậu; (động từ) đậu, ngồi ở vị trí cao.
- The bird sat on a perch. (Con chim đậu trên một cành cây.)
- Perching (tính từ): có khả năng đậu, liên quan đến việc đậu.
- Perching birds (chim đậu).
- Sitter: người ngồi (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
- Rooster: gà trống đậu (nhưng không hoàn toàn tương đương).
- Bird of prey: chim săn mồi (không phải đồng nghĩa, nhưng cùng thuộc nhóm chim đậu).
- Perch on: đậu hoặc ngồi trên một bề mặt hẹp hoặc cao.
- The cat perched on the fence. (Con mèo đậu trên hàng rào.)
- Perch up: ngồi thẳng lưng hoặc ở vị trí cao hơn.
- She perched up on the stool to see better. (Cô ấy ngồi cao lên ghế để nhìn rõ hơn.)
- Come off your perch: (thành ngữ) từ bỏ thái độ kiêu ngạo, hạ mình.
- He needs to come off his perch and listen to others. (Anh ta cần hạ mình và lắng nghe người khác.)
- Knock someone off their perch: đánh bại ai đó, làm ai đó mất vị thế.
- The new champion knocked the old one off his perch. (Nhà vô địch mới đã đánh bại nhà vô địch cũ.)