Dictionary
Translation
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
Vietnamese - French
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Translation
powered by
Vietnamese - French dictionary
(also found in
English - English (Wordnet)
,
Computing (FOLDOC)
,
French - Vietnamese
,
Vietnamese - English
,
Vietnamese - Vietnamese
)
va
Jump to user comments
version="1.0"?>
(dialecte) il; elle; lui
Va đi rồi
il est parti
se heurter; se cogner; heurter; choquer; percuter
Va vào bức tường
se heurter (se cogner) à un mur
Va phải cái ghế
choquer une chaise
Xe va vào người đi đường
voiture qui heurte un passant
Xe va vào cây
voiture qui percute un arbre
Related search result for
"va"
Words pronounced/spelled similarly to
"va"
:
va
va
và
và
vả
vả
vã
vá
vá
vạ
more...
Words contain
"va"
:
an vị
anh vũ
anh văn
ác vàng
áo vét
áo vét-tông
áo vệ sinh
âm vận
âm vật
âm vực
more...
Comments and discussion on the word
"va"