perforate

/'pə:fəreit/
Học thuật
Thân thiện
perforate

The student uses a hole punch to perforate the edge of the paper.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Khoan, đục, xoi, tạo lỗ trên bề mặt: Hành động tạo ra một hoặc nhiều lỗ thủng xuyên qua một vật liệu.
    • Đục lỗ châm kim (vào giấy, tem): Tạo ra một chuỗi các lỗ nhỏ liên tiếp để dễ dàng rời theo đường đã định sẵn.
  2. Nội động từ:

    • Xuyên vào, xuyên qua: (Thường đi với into, through) Di chuyển để đi xuyên qua một vật thể, tạo thành một lỗ.
  3. Tính từ (Dạng perforated):

    • lỗ thủng, bị đục lỗ: Trạng thái của một vật đã bị xuyên thủng hoặc các lỗ được tạo ra chủ đích.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The machine is used to perforate sheets of metal. (Máy này được dùng để đục lỗ những tấm kim loại.)
    • Please perforate the coupon along the dotted line. (Hãy xoi lỗ châm kim vào phiếu giảm giá dọc theo đường chấm.)
  • Tính từ (perforated):
    • He suffered from a perforated eardrum. (Anh ấy bị thủng màng nhĩ.)
    • The pages are perforated for easy removal. (Các trang được đục lỗ châm kim để dễ dàng rời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perforated line": Đường đục lỗ châm kim, đường răng cưa (trên giấy, ).
    • Tear the form along the perforated line. ( tờ đơn dọc theo đường đục lỗ.)
  • Dùng trong y học: Mô tả tình trạng một cơ quan hoặc trong cơ thể bị thủng.
    • A perforated ulcer requires immediate surgery. (Một vết loét bị thủng cần phải phẫu thuật ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Perforation (danh từ): Lỗ thủng; hành động đục lỗ; đường đục lỗ châm kim.
    • The perforations allow air to flow through. (Những lỗ thủng cho phép không khí lưu thông.)
  • Perforator (danh từ): Máy đục lỗ, dụng cụ khoan lỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Pierce (động từ): Xuyên thủng, chọc thủng (thường bằng vật nhọn).
  • Puncture (động từ): Chọc thủng, làm thủng (thường tạo lỗ nhỏ, đột ngột).
  • Bore (động từ): Khoan, đục (tạo lỗ tròn bằng cách xoay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Perforate through (nội động từ): Xuyên thủng qua.
    • The drill bit perforated through the wall. (Mũi khoan xuyên thủng qua bức tường.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "perforate")

perforate

The student uses a hole punch to perforate the edge of the paper.

ngoại động từ
  1. khoan, xoi, khoét, đục lỗ, đục thủng
  2. xoi lỗ răng cưa, xoi lỗ châm kim (vào giấy để dễ )
nội động từ
  1. (+ into, through) xuyên vào, xuyên qua

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "perforate"

Từ có nhắc đến "perforate"