perfunctory

/pə'fʌɳktəri/
Học thuật
Thân thiện
perfunctory

A perfunctory wave from the window ended the conversation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chiếu lệ, hời hợt, qua loa: Chỉ một hành động được thực hiện một cách miễn cưỡng, chỉ để hoàn thành nghĩa vụ bề ngoài không sự quan tâm, nhiệt tình hay chú ý thực sự đến chất lượng hoặc chi tiết.
    • Đại khái, sơ sài: Mô tả việc đó được làm một cách vội vàng thiếu sự tỉ mỉ, cẩn thận cần thiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He gave a perfunctory nod to the visitor before returning to his work. (Anh ấy gật đầu chiếu lệ với vị khách trước khi quay lại công việc của mình.)
    • The manager's perfunctory review of the report missed several critical errors. (Bản đánh giá hời hợt của người quản lý đối với báo cáo đã bỏ sót nhiều lỗi quan trọng.)
    • Her apology seemed perfunctory and insincere. (Lời xin lỗi của ấy có vẻ chiếu lệ không chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perfunctory manner": Cách thức làm việc qua loa, chiếu lệ.
    • The task was completed in a perfunctory manner, just to get it off the list. (Nhiệm vụ được hoàn thành một cách chiếu lệ, chỉ để gạch khỏi danh sách.)
  • "Perfunctory smile": Nụ cười gượng gạo, lịch sự nhưng không thực lòng.
    • She greeted us with a perfunctory smile that didn't reach her eyes. ( ấy chào chúng tôi với một nụ cười gượng gạo không chạm đến ánh mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Perfunctorily (trạng từ): Một cách chiếu lệ, qua loa.
    • He shook hands perfunctorily and left the room. (Anh ấy bắt tay một cách chiếu lệ rời khỏi phòng.)
  • Perfunctoriness (danh từ): Tính chất chiếu lệ, sự hời hợt.
    • The perfunctoriness of the inspection was obvious. (Tính chất chiếu lệ của cuộc kiểm tra rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cursory: Qua loa, sơ sài (nhấn mạnh sự nhanh chóng thiếu chi tiết).
  • Superficial: Hời hợt, bề ngoài (nhấn mạnh việc không đi vào bản chất).
  • Desultory: Không hệ thống, lung tung.
  • Routine: Theo thói quen, máy móc.
Từ trái nghĩa
  • Thorough: Tỉ mỉ, kỹ lưỡng.
  • Meticulous: Cẩn thận, tỉ mỉ từng chi tiết.
  • Conscientious: Tận tâm, lương tâm.
  • Enthusiastic: Nhiệt tình, hăng hái.
Thành ngữ liên quan
  • To go through the motions: Làm việc đó một cách máy móc, không cảm xúc hoặc sự tin tưởng, tương tự như "perfunctory".
    • He's just going through the motions at his job since he decided to quit. (Anh ấy chỉ đang làm việc một cách máy móc kể từ khi quyết định nghỉ việc.)
perfunctory

A perfunctory wave from the window ended the conversation.

tính từ
  1. chiếu lệ, hời hợt, đại khái; làm chiếu lệ, làm hời hợt, làm đại khái
    • a perfunctory examination
      cuộc thi chiếu lệ
    • a perfunctory inquiry
      cuộc điều tra chiếu lệ, cuộc điều tra đại khái
    • in a perfunctory manner
      qua loa đại khái

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự