cursory

/'kə:səri/
Học thuật
Thân thiện
cursory

A student gives the textbook a cursory glance before class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Qua loa, chiếu lệ, lướt qua: Chỉ một hành động được thực hiện một cách nhanh chóng, hời hợt, không chú ý đến chi tiết hoặc không kỹ lưỡng. nhấn mạnh sự thiếu chiều sâu sự cẩn thận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He gave the report only a cursory glance before the meeting. (Anh ấy chỉ liếc qua loa vào báo cáo trước cuộc họp.)
    • A cursory inspection of the car did not reveal the hidden damage. (Một cuộc kiểm tra chiếu lệ chiếc xe đã không phát hiện ra hư hỏng bên trong.)
    • Her research was criticized for being cursory and lacking in-depth analysis. (Nghiên cứu của ấy bị chỉ trích hời hợt thiếu phân tích sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To give something a cursory look/glance/reading": Nhìn/liếc/đọc qua cái đó một cách nhanh chóng không kỹ lưỡng.

    • I only had time to give the document a cursory reading. (Tôi chỉ thời gian để đọc lướt qua tài liệu.)
  • "A cursory examination/investigation": Một sự kiểm tra/điều tra sơ sài.

    • The police conducted only a cursory investigation at the scene. (Cảnh sát chỉ tiến hành một cuộc điều tra qua quýt tại hiện trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Cursorily (trạng từ): Một cách qua loa, chiếu lệ.
    • He read the contract cursorily before signing it. (Anh ta đọc hợp đồng một cách qua loa trước khi .)
Từ đồng nghĩa
  • Perfunctory: Làm cho lệ, chiếu lệ (nhấn mạnh việc làm cho xong việc không sự quan tâm thực sự).
  • Superficial: Hời hợt, bề ngoài (nhấn mạnh việc chỉ chạm đến bề mặt, không đi vào bản chất).
  • Hasty: Vội vàng, hấp tấp (nhấn mạnh tốc độ, có thể dẫn đến thiếu sót).
Từ trái nghĩa
  • Thorough: Kỹ lưỡng, cẩn thận.
  • Detailed: Tỉ mỉ, chi tiết.
  • Meticulous: Tỉ mỉ, cẩn thận từng li từng tí.
cursory

A student gives the textbook a cursory glance before class.

tính từ
  1. vội, nhanh, lướt qua
    • to givve a cursory glance
      liếc nhanh, liếc qua
    • a cursory inpection
      sự khám xét lướt qua, sự khám xét qua loa

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "cursory"

Từ có nhắc đến "cursory"