cursory
/'kə:səri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Qua loa, chiếu lệ, lướt qua: Chỉ một hành động được thực hiện một cách nhanh chóng, hời hợt, không chú ý đến chi tiết hoặc không kỹ lưỡng. Nó nhấn mạnh sự thiếu chiều sâu và sự cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He gave the report only a cursory glance before the meeting. (Anh ấy chỉ liếc qua loa vào báo cáo trước cuộc họp.)
- A cursory inspection of the car did not reveal the hidden damage. (Một cuộc kiểm tra chiếu lệ chiếc xe đã không phát hiện ra hư hỏng bên trong.)
- Her research was criticized for being cursory and lacking in-depth analysis. (Nghiên cứu của cô ấy bị chỉ trích là hời hợt và thiếu phân tích sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To give something a cursory look/glance/reading": Nhìn/liếc/đọc qua cái gì đó một cách nhanh chóng và không kỹ lưỡng.
- I only had time to give the document a cursory reading. (Tôi chỉ có thời gian để đọc lướt qua tài liệu.)
"A cursory examination/investigation": Một sự kiểm tra/điều tra sơ sài.
- The police conducted only a cursory investigation at the scene. (Cảnh sát chỉ tiến hành một cuộc điều tra qua quýt tại hiện trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Cursorily (trạng từ): Một cách qua loa, chiếu lệ.
- He read the contract cursorily before signing it. (Anh ta đọc hợp đồng một cách qua loa trước khi ký.)
Từ đồng nghĩa
- Perfunctory: Làm cho có lệ, chiếu lệ (nhấn mạnh việc làm cho xong việc mà không có sự quan tâm thực sự).
- Superficial: Hời hợt, bề ngoài (nhấn mạnh việc chỉ chạm đến bề mặt, không đi vào bản chất).
- Hasty: Vội vàng, hấp tấp (nhấn mạnh tốc độ, có thể dẫn đến thiếu sót).
Từ trái nghĩa
- Thorough: Kỹ lưỡng, cẩn thận.
- Detailed: Tỉ mỉ, chi tiết.
- Meticulous: Tỉ mỉ, cẩn thận từng li từng tí.
tính từ
- vội, nhanh, lướt qua
- to givve a cursory glanceliếc nhanh, liếc qua
- a cursory inpectionsự khám xét lướt qua, sự khám xét qua loa