arbour

/'ɑ:bə/
danh từ
  1. lùm cây
  2. chỗ ngồi mát dưới lùm cây, chỗ ngồi mát dưới giàn dây leo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

arbour
The arbour provided a shady resting place in the park.