arbour
/'ɑ:bə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lùm cây: Một nhóm cây hoặc bụi cây mọc gần nhau, tạo thành một khu vực có bóng mát.
- Chỗ ngồi mát dưới lùm cây hoặc giàn dây leo: Một không gian được tạo ra bởi cây cối hoặc dây leo, thường có ghế ngồi, dùng để nghỉ ngơi và thư giãn trong bóng râm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They built a wooden bench in the garden arbour. (Họ đã xây một chiếc ghế gỗ trong chỗ ngồi mát dưới giàn dây leo ở vườn.)
- The old stone arbour was covered with ivy and roses. (Chỗ ngồi mát bằng đá cũ kỹ được phủ đầy cây thường xuân và hoa hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A secluded arbour": Một chỗ ngồi mát kín đáo, riêng tư.
- The lovers met in a secluded arbour at the end of the garden. (Đôi tình nhân gặp nhau tại một chỗ ngồi mát kín đáo ở cuối khu vườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Arbor (n): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "arbour".
- Bower (n): Một nơi trú ẩn mát mẻ dưới tán cây hoặc giàn leo; có nghĩa tương tự.
- Pergola (n): Một kiến trúc vườn có mái hoặc hàng cột để hỗ trợ dây leo, thường là lối đi có mái.
Từ đồng nghĩa
- Bower: Nơi nghỉ mát dưới tán cây.
- Gazebo: Lều, đình nhỏ trong vườn (thường là kiến trúc mở, có mái che).
- Shady retreat: Nơi nghỉ ngơi mát mẻ, có bóng râm.
danh từ
- lùm cây
- chỗ ngồi mát dưới lùm cây, chỗ ngồi mát dưới giàn dây leo