perilune

perilune

The spacecraft reaches its perilune above the lunar surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm cận nguyệt: "perilune" chỉ điểm trên quỹ đạo của một vật thể (như tàu vũ trụ hoặc vệ tinh) ở gần Mặt Trăng nhất. Đây điểm đối diện với điểm xa nhất (apolune) trên quỹ đạo đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The spacecraft reached its perilune at an altitude of 50 kilometers. (Tàu vũ trụ đã đạt đến điểm cận nguyệt ở độ cao 50 km.)
    • During the lunar mission, the perilune was carefully calculated to ensure a safe landing. (Trong suốt sứ mệnh Mặt Trăng, điểm cận nguyệt đã được tính toán cẩn thận để đảm bảo hạ cánh an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at perilune": tại điểm cận nguyệt.

    • The orbiter adjusted its speed at perilune to change its trajectory. (Vệ tinh quỹ đạo đã điều chỉnh tốc độ tại điểm cận nguyệt để thay đổi quỹ đạo của .)
  • "perilune altitude": độ cao tại điểm cận nguyệt.

    • The perilune altitude was reduced to 30 kilometers for closer observations. (Độ cao tại điểm cận nguyệt đã được giảm xuống còn 30 km để quan sát gần hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Periareion (danh từ): điểm cận sao Hỏa (tương tự nhưng cho quỹ đạo quanh sao Hỏa).
  • Perigee (danh từ): điểm cận địa (điểm gần Trái Đất nhất trên quỹ đạo).
  • Perihelion (danh từ): điểm cận nhật (điểm gần Mặt Trời nhất trên quỹ đạo).
Từ đồng nghĩa
  • Lunar periapsis: cận điểm quỹ đạo Mặt Trăng (thuật ngữ kỹ thuật tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "perilune" danh từ chuyên ngành, không đi kèm với các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "perilune" thuật ngữ khoa học, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.