proline
Định nghĩa
- Danh từ:
- Proline là một loại axit amin được tìm thấy trong nhiều loại protein, đặc biệt là collagen. Collagen là một protein cấu trúc quan trọng trong da, xương, gân và các mô liên kết khác.
Ví dụ sử dụng
- (Proline rất cần thiết cho quá trình tổng hợp collagen trong cơ thể con người.)
- (Các thực phẩm giàu proline bao gồm gelatin, thịt và các sản phẩm từ sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Proline-rich proteins": các protein giàu proline, thường có vai trò trong cấu trúc tế bào và tín hiệu.
- Proline-rich proteins are involved in cell signaling and immune responses. (Các protein giàu proline tham gia vào tín hiệu tế bào và phản ứng miễn dịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Prolyl (tính từ): liên quan đến proline.
- Prolyl hydroxylase is an enzyme that modifies proline residues. (Prolyl hydroxylase là một enzyme sửa đổi các gốc proline.)
Từ đồng nghĩa
- Axit amin proline: không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "prolin" (phiên âm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "proline".