proline

proline

A scientist examines a molecular model of proline in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Proline một loại axit amin được tìm thấy trong nhiều loại protein, đặc biệt collagen. Collagen một protein cấu trúc quan trọng trong da, xương, gân các liên kết khác.
dụ sử dụng
  • (Proline rất cần thiết cho quá trình tổng hợp collagen trong cơ thể con người.)
  • (Các thực phẩm giàu proline bao gồm gelatin, thịt các sản phẩm từ sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Proline-rich proteins": các protein giàu proline, thường vai trò trong cấu trúc tế bào tín hiệu.
    • Proline-rich proteins are involved in cell signaling and immune responses. (Các protein giàu proline tham gia vào tín hiệu tế bào phản ứng miễn dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Prolyl (tính từ): liên quan đến proline.
    • Prolyl hydroxylase is an enzyme that modifies proline residues. (Prolyl hydroxylase một enzyme sửa đổi các gốc proline.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit amin proline: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "prolin" (phiên âm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "proline".