perineal
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về đáy chậu: "perineal" dùng để mô tả bất cứ điều gì liên quan đến vùng đáy chậu (perineum) – khu vực giải phẫu giữa hậu môn và bộ phận sinh dục ngoài.
- Liên quan đến vùng tầng sinh môn: Trong y học, "perineal" thường được dùng để chỉ các cấu trúc, cơ, hoặc vấn đề sức khỏe nằm ở khu vực này.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân phàn nàn về cơn đau ở vùng đáy chậu sau khi sinh con.)
- (Vệ sinh vùng đáy chậu rất quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
- (Bác sĩ đã thực hiện kiểm tra vùng đáy chậu để xem có vết rách hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Perineal massage": Xoa bóp vùng đáy chậu – một kỹ thuật thường được khuyên dùng trong thai kỳ để giảm nguy cơ rách tầng sinh môn khi sinh.
- Regular perineal massage can help prepare the tissue for delivery. (Xoa bóp vùng đáy chậu thường xuyên có thể giúp chuẩn bị mô cho quá trình sinh nở.)
"Perineal trauma": Chấn thương vùng đáy chậu – thường xảy ra trong sinh nở hoặc tai nạn.
- Perineal trauma may require surgical repair. (Chấn thương vùng đáy chậu có thể cần phải phẫu thuật sửa chữa.)
Biến thể và từ gần giống
Perineum (danh từ): Đáy chậu – vùng giải phẫu mà "perineal" đề cập đến.
- The perineum is located between the anus and the genitals. (Đáy chậu nằm giữa hậu môn và bộ phận sinh dục.)
Perineoplasty (danh từ): Phẫu thuật tạo hình vùng đáy chậu.
- She underwent perineoplasty to repair the damage from childbirth. (Cô ấy đã trải qua phẫu thuật tạo hình vùng đáy chậu để sửa chữa tổn thương do sinh nở.)
Từ đồng nghĩa
- Tầng sinh môn: Trong tiếng Việt, "perineal" thường được dịch là "thuộc tầng sinh môn" hoặc "thuộc đáy chậu", nhưng không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh khác ngoài "relating to the perineum".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ nào liên quan đến "perineal", vì đây là thuật ngữ y học và không được dùng trong các cấu trúc động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "perineal", vì từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh y khoa chuyên ngành.