periodic law

periodic law

The periodic law is illustrated by the arrangement of elements in the periodic table.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành hóa học):
    • Định luật tuần hoàn: Nguyên cơ bản trong hóa học cho rằng các tính chất hóa học của các nguyên tố hàm số tuần hoàn của số hiệu nguyên tử của chúng. Nói cách khác, khi sắp xếp các nguyên tố theo thứ tự tăng dần của số hiệu nguyên tử, các tính chất của chúng lặp lại một cách quy luật sau những khoảng nhất định.
dụ sử dụng
  • (Định luật tuần hoàn nền tảng để hiểu cách sắp xếp các nguyên tố trong bảng tuần hoàn.)
  • (Dmitri Mendeleev được ghi nhận người phát hiện ra định luật tuần hoàn, mặc dù sau đó đã được hoàn thiện bằng cách sử dụng số hiệu nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the periodic law of Mendeleev": Định luật tuần hoàn của Mendeleev (phiên bản gốc dựa trên khối lượng nguyên tử).
    • Mendeleev's periodic law successfully predicted the properties of undiscovered elements. (Định luật tuần hoàn của Mendeleev đã dự đoán thành công các tính chất của các nguyên tố chưa được khám phá.)
  • "the modern periodic law": Định luật tuần hoàn hiện đại (dựa trên số hiệu nguyên tử).
    • The modern periodic law states that properties are periodic functions of atomic numbers, not atomic masses. (Định luật tuần hoàn hiện đại phát biểu rằng các tính chất hàm tuần hoàn của số hiệu nguyên tử, không phải khối lượng nguyên tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Periodic table (danh từ): Bảng tuần hoàn (bảng sắp xếp các nguyên tố hóa học dựa trên định luật tuần hoàn).
    • The periodic table is a visual representation of the periodic law. (Bảng tuần hoàn một biểu diễn trực quan của định luật tuần hoàn.)
  • Periodicity (danh từ): Tính tuần hoàn (sự lặp lại quy luật).
    • The periodicity of element properties is explained by the periodic law. (Tính tuần hoàn của các tính chất nguyên tố được giải thích bởi định luật tuần hoàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Định luật tuần hoàn các nguyên tố hóa học (diễn giải đầy đủ hơn).
  • Luật tuần hoàn (cách gọi ngắn gọn, thông dụng).
Các cụm từ liên quan
  • "obey the periodic law": Tuân theo định luật tuần hoàn.
    • All elements in the periodic table obey the periodic law. (Tất cả các nguyên tố trong bảng tuần hoàn đều tuân theo định luật tuần hoàn.)
  • "based on the periodic law": Dựa trên định luật tuần hoàn.
    • The classification of elements is based on the periodic law. (Việc phân loại các nguyên tố dựa trên định luật tuần hoàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ khoa học này. Tuy nhiên, cụm từ "as periodic as the law" đôi khi được dùng trong văn nói khoa học để nhấn mạnh tính quy luật.
    • The changes in chemical behavior are as periodic as the law suggests. (Những thay đổi trong hành vi hóa học tính tuần hoàn như định luật đã chỉ ra.)