peripety
Định nghĩa
Danh từ: Sự thay đổi đột ngột về số phận hoặc sự đảo ngược tình thế bất ngờ (đặc biệt trong tác phẩm văn học).
Từ "peripety" mô tả một bước ngoặt bất ngờ và mạnh mẽ trong cốt truyện, khiến tình huống hoặc vận mệnh của nhân vật thay đổi hoàn toàn theo hướng trái ngược.
Ví dụ sử dụng
The play’s peripety occurs when the hero discovers his long-lost brother is actually his enemy.
(Sự thay đổi đột ngột về số phận trong vở kịch xảy ra khi người anh hùng phát hiện ra người anh em thất lạc từ lâu thực chất là kẻ thù của mình.)A peripety swiftly turns a routine sequence of events into a story worth telling.
(Một sự đảo ngược tình thế bất ngờ nhanh chóng biến một chuỗi sự kiện thông thường thành một câu chuyện đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Peripety thường được dùng trong phân tích văn học, đặc biệt là bi kịch Hy Lạp cổ đại, để chỉ khoảnh khắc mà số phận nhân vật thay đổi hoàn toàn (ví dụ: từ giàu sang nghèo, từ hạnh phúc sang đau khổ).
- "A peripety in the plot": một bước ngoặt trong cốt truyện.
- The novel’s climax is marked by a dramatic peripety.(Cao trào của cuốn tiểu thuyết được đánh dấu bằng một sự thay đổi đột ngột về số phận đầy kịch tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Peripeteia (danh từ, cùng nghĩa): dạng biến thể phổ biến hơn của "peripety", thường dùng trong thuật ngữ văn học.
- Aristotle considered peripeteia essential to tragic plots.(Aristotle coi sự thay đổi đột ngột về số phận là yếu tố thiết yếu trong các cốt truyện bi kịch.)
Từ đồng nghĩa
- Reversal of fortune: sự đảo ngược vận mệnh.
- Plot twist: bước ngoặt bất ngờ trong cốt truyện.
- Turn of events: sự thay đổi tình thế.
Các cụm từ liên quan
- Sudden peripety: sự thay đổi đột ngột về số phận.
- The sudden peripety left the audience in shock.(Sự thay đổi đột ngột về số phận khiến khán giả bàng hoàng.)
Thành ngữ liên quan
- A change of fortune: một sự thay đổi về vận mệnh.
- The king experienced a drastic change of fortune after the rebellion.(Nhà vua trải qua một sự thay đổi lớn về vận mệnh sau cuộc nổi loạn.)