peritrate

peritrate

A patient takes a peritrate tablet with a glass of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc giãn mạch vành: "peritrate" một loại thuốc tác dụng làm giãn các mạch máu của tim (mạch vành). được sử dụng chủ yếu để điều trị chứng đau thắt ngực (angina pectoris), một tình trạng đau ngực do tim không nhận đủ oxy. Tên thương mại của thuốc này Peritrate.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed peritrate to help manage his angina symptoms. (Bác sĩ đã đơn peritrate để giúp kiểm soát các triệu chứng đau thắt ngực của ông ấy.)
    • Peritrate is often taken before physical activity to prevent chest pain. (Peritrate thường được uống trước khi hoạt động thể chất để ngăn ngừa đau ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on peritrate": đang sử dụng thuốc peritrate như một phần của phác đồ điều trị.

    • The patient has been on peritrate for two months with good results. (Bệnh nhân đã sử dụng peritrate trong hai tháng đạt kết quả tốt.)
  • "peritrate therapy": liệu pháp điều trị bằng peritrate.

    • Peritrate therapy is a common approach for chronic angina. (Liệu pháp peritrate một phương pháp phổ biến cho chứng đau thắt ngực mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Peritrate (n): tên thương mại của thuốc, thường được viết hoa chữ cái đầu.

    • The pharmacist recommended Peritrate as an effective treatment. (Dược sĩ đã khuyên dùng Peritrate như một phương pháp điều trị hiệu quả.)
  • Pentaerythritol tetranitrate (n): tên hóa học của hoạt chất trong peritrate.

    • Pentaerythritol tetranitrate is the active ingredient in Peritrate. (Pentaerythritol tetranitrate thành phần hoạt chất trong Peritrate.)
Từ đồng nghĩa
  • Vasodilator: thuốc giãn mạch.
    • Peritrate is a type of vasodilator used for heart conditions. (Peritrate một loại thuốc giãn mạch được dùng cho các bệnh về tim.)
  • Anti-anginal: thuốc chống đau thắt ngực.
    • This anti-anginal medication, peritrate, helps reduce chest pain. (Thuốc chống đau thắt ngực này, peritrate, giúp giảm đau ngực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "peritrate" đây một thuật ngữ y học chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "peritrate".)