protrude

/protrude/
Học thuật
Thân thiện
protrude

His sharp nose seemed to protrude from his face.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Nhô ra, lồi ra, thò ra: Chỉ một bộ phận nào đó của vật thể hoặc cơ thể vươn ra, nhô ra khỏi bề mặt hoặc đường viền chính.
    • Lộ ra, lấp ló: Dùng để miêu tả một vật bắt đầu xuất hiện hoặc có thể nhìn thấy một phần.
  2. Ngoại động từ (ít phổ biến hơn):

    • Làm nhô ra, làm lồi ra, đẩy ra: Hành động khiến cho một vật đó nhô ra hoặc lộ ra.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • A piece of metal was protruding from the wall. (Một mảnh kim loại đang nhô ra từ bức tường.)
    • His front teeth protrude slightly. (Răng cửa của anh ấy hơi ra.)
    • I could see a corner of the envelope protruding from under the book. (Tôi có thể thấy một góc phong bì lộ ra từ dưới quyển sách.)
  • Ngoại động từ:

    • The frog protruded its tongue to catch the insect. (Con ếch thè lưỡi ra để bắt côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to protrude from/through/out of something": nhô ra từ/qua/ra khỏi cái đó. Đây cấu trúc phổ biến nhất.
    • Nails were protruding from the old wooden board. (Những chiếc đinh nhô ra từ tấm ván gỗ .)
    • Her hair protruded from under her hat. (Tóc ấy lòi ra từ dưới chiếc .)
Biến thể từ gần giống
  • Protrusion (danh từ): Sự nhô ra, phần nhô ra.
    • The doctor examined the protrusion on his back. (Bác sĩ kiểm tra phần lồi ra trên lưng anh ta.)
  • Protrusive (tính từ): xu hướng nhô ra, lồi ra.
    • He has a protrusive jaw. (Anh ấy một cái hàm hơi nhô ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Stick out: Thò ra, nhô ra (thông dụng, không trang trọng).
  • Jut out: Nhô hẳn ra, chìa ra (thường chỉ phần sắc, nhọn).
  • Project: Nhô ra, chiếu ra (có thể dùng cho ánh sáng, âm thanh hoặc vật thể).
  • Bulge: Phình ra, lồi ra (thường do áp lực từ bên trong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "protrude" không các phrasal verb phổ biến. Nghĩa của thường được diễn đạt bằng cấu trúc "protrude from/out of".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "protrude".)

protrude

His sharp nose seemed to protrude from his face.

ngoại động từ
  1. kéo ra, lôi ra, làm thò ra, làm lồi ra, làm nhô ra
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) gò ép, bắt phải theo, bắt phải chịu
nội động từ
  1. thò ra, nhô ra, lồi ra

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "protrude"