permis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giấy phép: Một văn bản chính thức cho phép một người được thực hiện một hoạt động cụ thể nào đó.
- Bằng lái xe: Từ viết tắt thông dụng của "permis de conduire", chỉ giấy phép cho phép một người được điều khiển phương tiện giao thông.
- Kỳ thi lấy giấy phép: (Nghĩa rộng) Chỉ kỳ thi mà người dự thi phải vượt qua để được cấp giấy phép, đặc biệt là giấy phép lái xe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a enfin reçu son permis de construire. (Cuối cùng anh ấy cũng nhận được giấy phép xây dựng.)
- Tu as pensé à renouveler ton permis ? (Cậu đã nghĩ đến việc gia hạn giấy phép của cậu chưa?)
- Elle a son permis depuis cinq ans. (Cô ấy đã có bằng lái xe được năm năm rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir le permis": Có giấy phép lái xe.
- Pour ce travail, il faut avoir le permis. (Để làm công việc này, cần phải có bằng lái xe.)
"Être en règle avec son permis": Có giấy phép hợp lệ, đúng quy định.
- Le contrôleur a vérifié que le chauffeur était en règle avec son permis. (Nhân viên kiểm soát đã xác minh rằng tài xế có giấy phép hợp lệ.)
Biến thể và từ liên quan
Permis de conduire (cụm danh từ): Bằng lái xe.
- Il a passé son permis de conduire à Paris. (Anh ấy đã thi lấy bằng lái xe ở Paris.)
Permis de port d'arme (cụm danh từ): Giấy phép mang vũ khí.
- Permis de construire (cụm danh từ): Giấy phép xây dựng.
Permis de séjour (cụm danh từ): Giấy phép cư trú.
Permettre (động từ): Cho phép.
- La loi ne permet pas cela. (Luật pháp không cho phép điều đó.)
Từ đồng nghĩa
Autorisation (nữ tính): Sự cho phép, giấy phép.
- Une autorisation écrite est nécessaire. (Cần có một giấy phép bằng văn bản.)
Licence (nữ tính): Giấy phép (thường dùng trong một số lĩnh vực chuyên môn hoặc thương mại).
- Diplôme (nam tính): Văn bằng, chứng chỉ (nhấn mạnh vào việc hoàn thành khóa học/thi cử).
Cụm từ liên quan
Passer son permis (cụm động từ): Thi lấy giấy phép (lái xe).
- Elle passe son permis la semaine prochaine. (Cô ấy sẽ thi lấy bằng lái xe vào tuần tới.)
Être titulaire d'un permis (cụm động từ): Là người được cấp/hold một giấy phép.
- Seuls les titulaires d'un permis spécial peuvent entrer. (Chỉ những người có giấy phép đặc biệt mới được phép vào.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "permis" một mình. Các thành ngữ thường liên quan đến động từ "permettre").
danh từ giống đực
- giấy phép
- Permis de port d'armegiấy phép mang súng
- Permis de conduirebằng lái xe
- (rộng) kỳ thi lấy giấy phép
- Passer son permisthi lấy giấy phép