promis

tính từ
  1. đã hứa
    • Chose promise
      điều đã hứa
    • chose promise chose due
      đã hứamang nợ
    • terre promise
      đất Ca-năng (Chúa Trời hứa cho dân Do Thái)
    • Terre promise du chasseur
      nơi mơ ước của người đi săn
danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) chồng chưa cưới

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "promis"