perutz

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Perutz tên riêng của một nhà hóa sinh người Áo (sinh năm 1914, mất năm 2002), nổi tiếng với công trình nghiên cứu cấu trúc phân tử của máu, đặc biệt huyết sắc tố (hemoglobin). Ông đã đoạt giải Nobel Hóa học năm 1962.

dụ sử dụng
  • (Perutz đã những đóng góp quan trọng trong việc hiểu cấu trúc phân tử của máu.)
  • (Công trình của Perutz đã đặt nền móng cho sinh học phân tử hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Perutz method": phương pháp Perutz, một kỹ thuật trong tinh thể học tia X dùng để nghiên cứu cấu trúc protein.
    • The Perutz method was revolutionary for its time. (Phương pháp Perutz đã mang tính cách mạng vào thời đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Perutzian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Perutz hoặc công trình của ông.
    • The Perutzian approach to crystallography is still studied today. (Cách tiếp cận Perutzian đối với tinh thể học vẫn được nghiên cứu ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Max Perutz: tên đầy đủ của nhà khoa học (Max Ferdinand Perutz).
  • Nhà hóa sinh người Áo: cách gọi mô tả thay thế.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc idioms phổ biến đây danh từ riêng chỉ người.