parts
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Vùng, miền, khu vực địa phương: "parts" chỉ một khu vực hoặc vùng đất cụ thể, thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật để nói về nơi ai đó đang ở hoặc thường lui tới.
- Bộ phận, phần: Trong nghĩa rộng hơn, "parts" có thể chỉ các thành phần cấu tạo nên một tổng thể, nhưng nghĩa chính trong từ điển này là "vùng địa phương".
Ví dụ sử dụng
Vùng địa phương:
- He hasn't been seen around these parts in years. (Anh ấy đã không được nhìn thấy quanh vùng này trong nhiều năm rồi.)
- I come from these parts, so I know the area well. (Tôi đến từ vùng này, vì vậy tôi biết rõ khu vực này.)
Bộ phận (nghĩa phụ):
- The car needs new parts. (Chiếc xe cần các bộ phận mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in these parts": trong vùng này, tại khu vực này.
- People in these parts are very friendly. (Người dân ở vùng này rất thân thiện.)
"around these parts": quanh đây, gần đây.
- There are many good restaurants around these parts. (Có nhiều nhà hàng ngon quanh đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Part (danh từ số ít): phần, bộ phận.
- This is an important part of the machine. (Đây là một phần quan trọng của máy móc.)
- Partly (trạng từ): một phần.
- The problem is partly due to bad weather. (Vấn đề một phần là do thời tiết xấu.)
Từ đồng nghĩa
- Area: khu vực.
- Region: vùng, miền.
- Locality: địa phương, nơi chốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Part with: chia tay, rời bỏ (cái gì đó).
- I can't part with my old books. (Tôi không thể rời bỏ những cuốn sách cũ của mình.)
- Part from: tách khỏi (ai đó).
- He parted from his family at a young age. (Anh ấy tách khỏi gia đình từ khi còn trẻ.)
Thành ngữ liên quan
- Take part in: tham gia vào.
- She took part in the competition. (Cô ấy đã tham gia cuộc thi.)
- Part and parcel: phần thiết yếu, không thể tách rời.
- Hard work is part and parcel of success. (Làm việc chăm chỉ là phần thiết yếu của thành công.)