pettifoggery

/'petifɔgəri/
Học thuật
Thân thiện
pettifoggery

A lawyer objects to the opposing counsel's pettifoggery during the hearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động tranh cãi, kiện tụng về những vấn đề nhỏ nhặt, vụn vặt: "Pettifoggery" chỉ việc tập trung vào các chi tiết không quan trọng, thường trong bối cảnh pháp hoặc tranh luận, với mục đích gây khó dễ hoặc thể hiện sự cố chấp.
    • Hành vi pháp thiếu đạo đức, xảo quyệt: Chỉ những thủ thuật, mánh khóe lắt léo, không chính đáng, thường được sử dụng bởi những luật sư tồi hoặc kẻ cãi cọ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The contract negotiation was stalled by legal pettifoggery over minor clauses. (Cuộc đàm phán hợp đồng bị đình trệ bởi những tranh cãi pháp vụn vặt về các điều khoản nhỏ.)
    • He accused his opponent of using pettifoggery to avoid the real issue. (Anh ta buộc tội đối thủ sử dụng thủ thuật cãi cọ lặt vặt để tránh vấn đề thực sự.)
    • The debate descended into mere pettifoggery, with neither side addressing the core argument. (Cuộc tranh luận sa đà vào những cãi vặt vô ích, không bên nào đề cập đến lập luận cốt lõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To engage in pettifoggery": Tham gia vào việc cãi cọ, kiện tụng vụn vặt.
    • Some lawyers are known to engage in pettifoggery to run up their billable hours. (Một số luật sư được biết đến tham gia vào những vụ kiện vụn vặt để tăng số giờ tính phí.)
  • "A masterpiece of pettifoggery": Một kiệt tác của sự cãi vặt/xảo quyệt (dùng với ý mỉa mai).
    • His 50-page objection to a simple request was a masterpiece of pettifoggery. (Bản phản đối dài 50 trang của anh ta đối với một yêu cầu đơn giản một kiệt tác của sự cãi vặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pettifogger (danh từ): Người chuyên cãi cọ, kiện tụng về những chuyện nhỏ nhặt; luật sư tồi, thầy .
    • He was dismissed as a mere pettifogger with no substantial arguments. (Hắn ta bị coi như một tay thầy không lập luận thực chất nào.)
  • Pettifog (động từ): Cãi cọ, kiện tụng về những việc vụn vặt; hành nghề luật sư một cách ti tiện.
    • They would rather pettifog over semantics than find a solution. (Họ thà cãi nhau về ngữ nghĩa hơn tìm ra giải pháp.)
  • Pettifogging (tính từ): Hay cãi vặt, vụn vặt, ti tiện.
    • We are tired of his pettifogging objections. (Chúng tôi mệt mỏi với những lời phản đối vụn vặt của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Quibbling: Sự cãi chày cãi cối, sự nói sự.
  • Cavilling: Sự bắt bẻ, sự chê bai vặt.
  • Chicanery: Mánh khóe, thủ đoạn xảo quyệt (đặc biệt trong pháp ).
  • Nitpicking: Sự bới lông tìm vết, sự xét nét từng li từng tí.
Thành ngữ liên quan
  • To split hairs: Xẻ tóc làm , cãi về những khác biệt cực kỳ nhỏ nhặt (cùng ý nghĩa với "pettifoggery").
    • Arguing about whether it was 2:01 or 2:02 is just splitting hairs. (Tranh cãi xem đó 2:01 hay 2:02 chỉ chuyện vụn vặt.)
pettifoggery

A lawyer objects to the opposing counsel's pettifoggery during the hearing.

danh từ
  1. trò thầy thầy kiện
  2. thói cãi cọ lặt vặt
  3. thói vụn vặt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống