spat
/spæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc cãi nhau vặt, cuộc tranh cãi nhỏ: Một cuộc tranh luận hoặc bất đồng ngắn, thường về một vấn đề không quan trọng.
- Trứng (của động vật thân mềm như sò, trai): Giai đoạn ấu trùng hoặc trứng của các loài nhuyễn thể.
- Ghệt mắt cá: Một loại trang phục che phủ phần cổ chân và mặt trên của giày, thường được mặc trong trang phục chính thức ngày xưa.
Động từ:
- Cãi nhau vặt: Tham gia vào một cuộc tranh cãi nhỏ, không nghiêm trọng.
- Đẻ trứng, sinh sản (của sò, trai, hàu): Hành động sinh sản hoặc đẻ trứng của các loài động vật thân mềm.
- Vỗ, đập nhẹ (một cách không trang trọng): Tạo ra âm thanh bằng cách đập hoặc vỗ nhẹ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- They had a little spat over who should do the dishes. (Họ đã có một cuộc cãi nhau vặt về việc ai nên rửa bát.)
- The oyster bed is full of spat. (Bãi hàu đầy trứng hàu.)
- He wore a pair of white spats with his suit. (Anh ấy đeo một đôi ghệt trắng với bộ vest.)
Động từ:
- The siblings are always spitting about trivial things. (Những đứa trẻ nhà kia luôn cãi nhau về những chuyện vặt vãnh.)
- Oysters spat in the warm summer waters. (Hàu đẻ trứng trong vùng nước ấm của mùa hè.)
- She spat her hands together to get his attention. (Cô ấy vỗ nhẹ hai tay vào nhau để thu hút sự chú ý của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a spat with someone": có một cuộc cãi vã nhỏ với ai đó.
- She had a spat with her colleague over the meeting time. (Cô ấy đã có một cuộc cãi vã nhỏ với đồng nghiệp về giờ họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Spatterdash (n): Một từ cũ, đồng nghĩa với "spat" khi chỉ trang phục che ống quần và cổ chân.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cuộc cãi nhau):
- Tiff: Cuộc cãi nhau nhỏ, bất hòa nhẹ.
- Squabble: Cuộc cãi nhau ồn ào về chuyện nhỏ nhặt.
- Danh từ (trứng): Larva (ấu trùng), spawn (trứng của động vật thân mềm, cá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ "spat" với nghĩa này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spat".)
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của spit
danh từ
- trứng (sò, trai...)
nội động từ
- đẻ, sinh sản (sò, trai...)
danh từ ((thường) số nhiều)
- ghệt mắt cá (phủ mặt trên của giày và phần mắt cá chân) ((cũng) spatterdashes)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cái phát, cái đập, cái bạt (tai...), cái vỗ
- cuộc cãi (nhau) vặt
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) phát, đập, bạt, vỗ