peuchère

Học thuật
Thân thiện
peuchère

La vieille dame dit "peuchère" en voyant le chaton perdu.

Định nghĩa
  1. Thán từ (tiếng địa phương):
    • Biểu lộ sự thương hại, cảm thông hoặc tiếc nuối: "Peuchère" là một từ cảm thán xuất phát từ phương ngữ miền Nam nước Pháp, đặc biệtvùng Provence, dùng để bày tỏ sự thương cảm, tội nghiệp, đồng cảm hoặc nuối tiếc trước một hoàn cảnh đáng buồn.
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Il a perdu son travail, peuchère ! (Anh ấy mất việc rồi, tội nghiệp quá!)
    • Peuchère, elle est toute seule maintenant. (Tội nghiệp, giờ ấymột mình rồi.)
    • Il a encore raté son train, le peuchère. (Anh ta lại lỡ chuyến tàu rồi, tội nghiệp anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một danh từ (cách dùng thông tục, hiếm): Đôi khi từ này có thể được dùng để chỉ chính người đáng thương.
    • Ce pauvre peuchère n'a rien compris. ( đáng thương tội nghiệp ấy chẳng hiểu cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Pécaire (thán từ): Một biến thể phổ biến khác của cùng một từ, cùng ý nghĩa cách dùng.
    • Pécaire, comme il a maigri ! (Tội nghiệp, anh ta gầy đi nhiều quá!)
Từ đồng nghĩa
  • Pauvre (thán từ/thán từ + danh từ): Tội nghiệp, đáng thương.
    • Pauvre petit ! (Tội nghiệp quá!)
  • Hélas (thán từ): Than ôi, tiếc thay (thể hiện sự nuối tiếc hoặc buồn bã).
    • Hélas, il est trop tard. (Than ôi, đã quá muộn rồi.)
Lưu ý sử dụng
  • "Peuchère" là một từ mang đậm sắc thái địa phương tình cảm. thường được dùng trong khẩu ngữ, trong các tình huống không trang trọng.
  • Từ này phổ biếnmiền Nam nước Pháp có thể không được hiểu rộng rãitất cả các vùng.
  • thường đứngđầu hoặc cuối câu để nhấn mạnh cảm xúc thương cảm.
peuchère

La vieille dame dit "peuchère" en voyant le chaton perdu.

thán từ
  1. (tiếng địa phương) như pécaire