poucier

Học thuật
Thân thiện
poucier

Le travailleur porte un poucier pour protéger son pouce.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bao ngón tay cái (để lao động): Một loại dụng cụ bảo hộ, thường làm bằng da hoặc vải dày, được đeo vào ngón tay cái để bảo vệ khỏi bị trầy xước hoặc chấn thương trong khi làm việc, đặc biệtcác công việc thủ công hoặc sử dụng công cụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le menuisier porte un poucier pour se protéger le pouce. (Người thợ mộc đeo một bao ngón tay cái để bảo vệ ngón tay cái của mình.)
    • N'oublie pas ton poucier quand tu travailles avec ces outils tranchants. (Đừng quên bao ngón tay cái của con khi làm việc với những dụng cụ sắc nhọn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "poucier de cuir": bao ngón tay cái bằng da.
    • Pour ce travail, un poucier de cuir est plus résistant. (Cho công việc này, một bao ngón tay cái bằng da thì bền hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gant (n.m): Găng tay (bao phủ cả bàn tay).
  • Doigtier (n.m): Bao ngón tay (dùng để bảo vệ một ngón tay bất kỳ, không chỉ ngón cái).
Từ đồng nghĩa
  • Protège-pouce: (Cụm danh từ) Vật bảo vệ ngón cái.
poucier

Le travailleur porte un poucier pour protéger son pouce.

danh từ giống đực
  1. bao ngón tay cái (để lao động)