peyote

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây peyote: Một loại cây xương rồng nhỏ, không gai, hình cầu, nguồn gốc từ Mexico tây nam Hoa Kỳ. Cây này chứa chất gây ảo giác mạnh.
    • Chất peyote: Chất alkaloid gây ảo giác chiết xuất từ cây peyote, thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc như một chất kích thích thần kinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The peyote cactus is considered sacred by some Native American tribes. (Cây xương rồng peyote được một số bộ lạc thổ dân châu Mỹ coi linh thiêng.)
    • He tried peyote for the first time during a spiritual ceremony. (Anh ấy đã thử chất peyote lần đầu tiên trong một buổi lễ tâm linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peyote button": Nút peyote, chỉ phần đỉnh của cây peyote (thường được phơi khô dùng làm chất gây ảo giác).

    • The dried peyote buttons are chewed or brewed into tea. (Các nút peyote khô được nhai hoặc pha thành trà.)
  • "Peyote ritual": Nghi lễ peyote, một nghi thức tôn giáo sử dụng peyote để đạt đến trạng thái xuất thần.

    • The peyote ritual is central to the Native American Church. (Nghi lễ peyote trung tâm của Giáo hội Thổ dân châu Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mescaline (n): Chất gây ảo giác chính trong peyote, cũng trong một số loại xương rồng khác.

    • Mescaline is the active ingredient in peyote. (Mescaline thành phần hoạt tính trong peyote.)
  • Mescal button (n): Nút mescal, một tên gọi khác của nút peyote.

    • Mescal buttons are used for their hallucinogenic properties. (Các nút mescal được dùng đặc tính gây ảo giác của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hallucinogen: Chất gây ảo giác (chỉ chung các chất như peyote).
  • Sacred cactus: Cây xương rồng linh thiêng (ám chỉ vai trò tôn giáo của peyote).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

peyote
A small, spineless peyote cactus grows in the rocky desert soil.