poet

/'pouit/
Học thuật
Thân thiện
poet

A poet writes a new poem in a quiet garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà thơ, thi sĩ: Một người sáng tác thơ ca. Đây người sử dụng ngôn ngữ một cách sáng tạo, nhịp điệu hình ảnh để thể hiện ý tưởng, cảm xúc trải nghiệm.
    • Người tâm hồn thi sĩ: (Nghĩa mở rộng) Một người cách cảm nhận diễn đạt cuộc sống rất tinh tế, lãng mạn giàu cảm xúc, giống như một nhà thơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • William Shakespeare is considered one of the greatest poets in the English language. (William Shakespeare được coi một trong những nhà thơ vĩ đại nhất của ngôn ngữ Anh.)
    • She published her first collection of poems and officially became a poet. ( ấy đã xuất bản tập thơ đầu tiên chính thức trở thành một nhà thơ.)
    • My grandfather was a real poet; he could find beauty in the simplest things. (Ông tôi một người tâm hồn thi sĩ thực sự; ông có thể tìm thấy vẻ đẹp trong những điều giản dị nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poet laureate": Danh hiệu chính thức của một nhà thơ được bổ nhiệm bởi một chính phủ hoặc tổ chức, thường nhiệm vụ sáng tác cho các sự kiện đặc biệt.
    • The poet laureate wrote a poem for the presidential inauguration. (Nhà thơ được vinh danh đã viết một bài thơ cho lễ nhậm chức của tổng thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Poetess (n, dated): Nữ thi sĩ. (Lưu ý: Từ này hiện ít được dùng "poet" đã bao hàm cả nam nữ).
  • Poetic (adj): Thuộc về thơ ca, mang tính chất thơ, trữ tình.
    • His description of the sunset was very poetic. (Miêu tả của anh ấy về hoàng hôn rất trữ tình.)
  • Poetry (n): Thơ ca, thi ca (chỉ thể loại hoặc các tác phẩm thơ nói chung).
    • She has a deep love for classical poetry. ( ấy một tình yêu sâu sắc với thơ ca cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Bard: Thi nhân, nhà thơ (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học dân gian).
  • Versifier: Người làm thơ (đôi khi mang sắc thái chỉ người làm thơ nhưng không phải nhà thơ tài năng xuất chúng).
Thành ngữ liên quan
  • A poet's corner: Góc của các nhà thơ (thường chỉ một khu vực trong nghĩa trang hoặc nhà thờ nơi chôn cất hoặc tưởng niệm các nhà thơ, nổi tiếng nhất là tại Tu viện Westminster ở London).
poet

A poet writes a new poem in a quiet garden.

danh từ
  1. nhà thơ, thi sĩ