peat

/pi:t/
danh từ
  1. than bùn
  2. cục than bùn, tảng than bùn
  3. (định ngữ) (thuộc) than bùn
tính từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) gái, người đẹp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "peat"

peat
A gardener adds peat to the potting soil for her plants.