peat

/pi:t/
Học thuật
Thân thiện
peat

A gardener adds peat to the potting soil for her plants.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Than bùn: Một loại nhiên liệu hữu cơ hình thành từ xác thực vật (như rêu, cây cối) bị phân hủy một phần trong môi trường đầm lầy ẩm ướt qua hàng nghìn năm. màu nâu sẫm hoặc đen, xốp có thể được cắt thành từng miếng.
    • Cục than bùn, tảng than bùn: Một mảnh hoặc khối than bùn đã được cắt hoặc đào lên.
  2. Tính từ (thuộc ngữ, ít phổ biến):

    • (Thuộc) than bùn: Miêu tả những thứ liên quan hoặc được làm từ than bùn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • In some countries, people use peat to heat their homes. (Ở một số quốc gia, người ta dùng than bùn để sưởi ấm nhà cửa.)
    • The gardener added peat to the soil to improve its acidity. (Người làm vườn đã thêm than bùn vào đất để cải thiện độ chua.)
    • They cut peat from the bog to use as fuel. (Họ cắt than bùn từ đầm lầy để dùng làm nhiên liệu.)
  • Tính từ:

    • The region is known for its peat bogs. (Khu vực này nổi tiếng với những đầm lầy than bùn.)
    • A peat fire has a distinctive smell. (Một đám cháy than bùn mùi đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peat moss": Rêu than bùn, một loại vật liệu làm vườn phổ biến nguồn gốc từ than bùn.

    • Peat moss helps the soil retain moisture. (Rêu than bùn giúp đất giữ ẩm.)
  • "Peatland" / "Peat bog": Vùng đất than bùn, đầm lầy than bùn.

    • Peatlands are important ecosystems that store carbon. (Các vùng đất than bùn hệ sinh thái quan trọng lưu trữ carbon.)
Biến thể từ gần giống
  • Peaty (tính từ): tính chất, mùi vị hoặc đặc điểm của than bùn.
    • Some whiskies have a peaty flavor. (Một số loại whisky hương vị than bùn.)
Từ đồng nghĩa
  • Turf (danh từ, trong một số ngữ cảnh): Cỏ, đất cỏ; đôi khi được dùng để chỉ than bùn (đặc biệt trong tiếng Anh Ireland/Anh).
  • Bog (danh từ): Đầm lầy, nơi hình thành than bùn.
Lưu ý
  • Từ "peat" với nghĩa " gái, người đẹp" nghĩa cổ, không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
  • Than bùn một nguồn tài nguyên không tái tạo nhanh việc khai thác quá mức có thể gây hại cho môi trường.
peat

A gardener adds peat to the potting soil for her plants.

danh từ
  1. than bùn
  2. cục than bùn, tảng than bùn
  3. (định ngữ) (thuộc) than bùn
tính từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) gái, người đẹp