piute

Định nghĩa

Danh từ: Piute (còn được viết Paiute) một nhóm người bản địa thuộc dòng họ Shoshone, sốngkhu vực Tây Nam nước Mỹ. Họ hai nhánh chính: Piute phương Bắc (Northern Paiute) Piute phương Nam (Southern Paiute), quan hệ ngôn ngữ văn hóa với người Aztec.

dụ sử dụng
  • (Người Piute truyền thống đan rổ phong phú.)
  • (Nhiều bộ lạc Piute vẫn sốngvùng Great Basin ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piute" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nhân chủng học hoặc khi nói về các bộ lạc bản địaBắc Mỹ.
  • Từ này cũng có thể xuất hiện trong tên địa danh hoặc tên các khu bảo tồn, như ở Utah (Mỹ).
Biến thể từ gần giống
  • Paiute (danh từ): cách viết phổ biến hơn của cùng một từ.
  • Paiutean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến người Piute.
    • Paiutean languages are part of the Numic branch of Uto-Aztecan. (Các ngôn ngữ Paiute thuộc nhánh Numic của ngữ hệ Uto-Aztecan.)
Từ đồng nghĩa
  • Native American (danh từ): người bản địa Mỹ (nghĩa rộng hơn).
  • Shoshonean (danh từ): người thuộc nhóm ngôn ngữ Shoshone (bao gồm cả Piute).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù cho từ này, đây danh từ riêng chỉ dân tộc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Piute".