pate

/peit/
Học thuật
Thân thiện
pate

A chef spreads pate on a slice of toasted bread.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thông tục):

    • Đầu, cái đầu: Chỉ phần trên cùng của cơ thể người, nơi chứa não bộ. Thường dùng trong văn nói thân mật hoặc hài hước.
    • Đầu óc, trí tuệ: Cách nói von để chỉ khả năng suy nghĩ, trí thông minh của một người.
  2. Danh từ (Ẩm thực):

    • Pa-: Một loại thức ăn được chế biến từ gan, thịt hoặc thịt gia cầm xay nhuyễn tẩm ướp gia vị, thường dùng để phết lên bánh mì.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thông tục - Đầu):

    • He has a bald pate. (Anh ấy một cái đầu hói.)
    • The sun beat down on his uncovered pate. (Mặt trời nắng nóng chiếu xuống cái đầu trần của anh ta.)
  • Danh từ (Thông tục - Đầu óc):

    • He has an excellent business pate. (Anh ta một cái đầu óc kinh doanh xuất sắc.)
  • Danh từ (Ẩm thực - Pa-):

    • We ate bread with duck liver pate. (Chúng tôi ăn bánh mì với pa- gan ngỗng.)
    • She prepared a delicious chicken pate for the party. ( ấy chuẩn bị món pa- ngon tuyệt cho bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bald pate": cái đầu hói. Cụm từ mô tả phổ biến.
    • The old monk smiled, rubbing his bald pate. (Vị già mỉm cười, xoa xoa cái đầu hói của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Pâté (danh từ): Cách viết tiếng Pháp gốc của từ "pa-" trong ẩm thực, thường dùng để chỉ các loại pa- cao cấp.
    • Pâté de foie gras is a French delicacy. (Pâté de foie gras một món ngon của Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "đầu": Head, noggin (thông tục), crown (phần đỉnh đầu).
  • Đối với nghĩa "pa-": Spread, terrine (một dạng pa- đặc).
Thành ngữ liên quan
  • "Use your pate!": Hãy dùng cái đầu của anh đi! (Một lời thúc giục ai đó suy nghĩ hoặc thông minh hơn).
    • Don't just sit there, use your pate! (Đừng chỉ ngồi đó, hãy dùng cái đầu của cậu đi!)
pate

A chef spreads pate on a slice of toasted bread.

danh từ
  1. (thông tục) đầu; đầu óc