pate
/peit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Thông tục):
- Đầu, cái đầu: Chỉ phần trên cùng của cơ thể người, nơi chứa não bộ. Thường dùng trong văn nói thân mật hoặc hài hước.
- Đầu óc, trí tuệ: Cách nói ví von để chỉ khả năng suy nghĩ, trí thông minh của một người.
Danh từ (Ẩm thực):
- Pa-tê: Một loại thức ăn được chế biến từ gan, thịt hoặc thịt gia cầm xay nhuyễn và tẩm ướp gia vị, thường dùng để phết lên bánh mì.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thông tục - Đầu):
- He has a bald pate. (Anh ấy có một cái đầu hói.)
- The sun beat down on his uncovered pate. (Mặt trời nắng nóng chiếu xuống cái đầu trần của anh ta.)
Danh từ (Thông tục - Đầu óc):
- He has an excellent business pate. (Anh ta có một cái đầu óc kinh doanh xuất sắc.)
Danh từ (Ẩm thực - Pa-tê):
- We ate bread with duck liver pate. (Chúng tôi ăn bánh mì với pa-tê gan ngỗng.)
- She prepared a delicious chicken pate for the party. (Cô ấy chuẩn bị món pa-tê gà ngon tuyệt cho bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bald pate": cái đầu hói. Cụm từ mô tả phổ biến.
- The old monk smiled, rubbing his bald pate. (Vị sư già mỉm cười, xoa xoa cái đầu hói của mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Pâté (danh từ): Cách viết tiếng Pháp gốc của từ "pa-tê" trong ẩm thực, thường dùng để chỉ các loại pa-tê cao cấp.
- Pâté de foie gras is a French delicacy. (Pâté de foie gras là một món ngon của Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "đầu": Head, noggin (thông tục), crown (phần đỉnh đầu).
- Đối với nghĩa "pa-tê": Spread, terrine (một dạng pa-tê đặc).
Thành ngữ liên quan
- "Use your pate!": Hãy dùng cái đầu của anh đi! (Một lời thúc giục ai đó suy nghĩ hoặc thông minh hơn).
- Don't just sit there, use your pate! (Đừng chỉ ngồi đó, hãy dùng cái đầu của cậu đi!)
danh từ
- (thông tục) đầu; đầu óc