phót
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách nhanh chóng, thoắt cái: Diễn tả một hành động di chuyển, nhảy, hoặc biến mất xảy ra rất nhanh, đột ngột, trong chớp mắt.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Nhảy phót lên giường. (Nhảy vọt một cái nhanh chóng lên giường.)
- Con mèo phót qua cửa sổ. (Con mèo thoắt cái nhảy qua cửa sổ.)
- Chiếc lá phót bay khỏi cành. (Chiếc lá bất ngờ bay vụt đi khỏi cành cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phót một cái": Nhấn mạnh sự nhanh chóng, đột ngột của hành động.
- Nó phót một cái đã biến mất sau góc tường. (Nó thoắt một cái đã biến mất sau góc tường.)
Biến thể và từ gần giống
- Thoắt: Phó từ, có nghĩa rất giống "phót", chỉ sự nhanh đến mức khó theo dõi.
- Thoắt ẩn, thoắt hiện. (Lúc ẩn lúc hiện rất nhanh.)
- Vụt: Phó từ, diễn tả chuyển động rất nhanh và mạnh.
- Chạy vụt qua đường. (Chạy rất nhanh qua đường.)
- Phốc (trong một số phương ngữ): Có thể dùng với nghĩa tương tự "phót".
Từ đồng nghĩa
- Thoắt: Nhanh, đột ngột.
- Vụt: Nhanh, bất ngờ.
- Nhoáng: Rất nhanh, trong chớp mắt.
Từ trái nghĩa
- Chậm chạp: Một cách từ từ, không nhanh.
- Từ từ: Một cách thong thả, chậm rãi.
- ph. Nói cách nhảy nhanh, đánh thoắt một cái: Nhảy phót lên giường.