phĩnh

  1. Bloated, oedematous
    • Phình phĩnh (láy, ý giảm)
      A little bloated, a little oedematous
    • Mặt phình phĩnh
      A slightly bloated face

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "phĩnh"

phĩnh
Mặt của em bé bị phĩnh lên vì dị ứng.