phạch

  1. Cg. Phạch phạch. Tiếng đập cửa một vật to bản nhẹ: Đập cái quạt đánh phạch xuống bàn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

phạch
Cánh quạt đánh phạch xuống mặt bàn.