phách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cách thức, lối làm riêng biệt của một người: Chỉ phương pháp, kiểu cách đặc trưng của từng cá nhân khi làm việc gì đó.
- Nhạc cụ gõ: Một nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, thường làm bằng tre hoặc gỗ, dùng để gõ giữ nhịp trong âm nhạc, đặc biệt là hát chèo, ca trù.
- Vía, phần hồn phụ (theo quan niệm dân gian): Phần tinh thần, sinh khí gắn liền với thể xác mỗi con người.
- Phần thông tin thí sinh trên bài thi: Phần giấy ghi họ tên, số báo danh được dán hoặc in riêng trên bài thi, có thể tách rời để chấm bài một cách khách quan.
- (Vật lý) Hiện tượng phách: Hiện tượng xảy ra khi hai dao động có tần số gần bằng nhau cộng lại, tạo ra một dao động có biên độ thay đổi tuần hoàn.
- Mũi thuyền: Phần đầu nhọn phía trước của con thuyền.
Trạng từ/Tính từ (thường dùng trong khẩu ngữ):
- Khoác lác, làm ra vẻ ta đây: Hành động hoặc lời nói khoe khoang, thể hiện quá mức nhằm gây ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (cách thức):
- Anh ấy có phách làm việc rất cẩn thận và chỉn chu.
- Mỗi người một phách, không ai giống ai.
- Danh từ (nhạc cụ):
- Tiếng phách nghe rất giòn và vui tai.
- Cô ấy vừa hát vừa gõ phách rất điêu luyện.
- Danh từ (vía):
- Câu chuyện ma làm tôi hồn xiêu phách lạc.
- Danh từ (bài thi):
- Sau khi thu bài, giám thị sẽ tiến hành rọc phách.
- Việc ráp phách chỉ diễn ra sau khi đã chấm điểm xong.
- Trạng từ/Tính từ:
- Đừng có nói phách nữa, hãy chứng minh bằng hành động đi.
- Cậu ta chỉ làm phách trước mặt mọi người thôi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hồn xiêu phách lạc": Thành ngữ chỉ trạng thái hoảng sợ, kinh hãi tột độ, mất hết tinh thần.
- "Rọc phách" / "Ráp phách": Thuật ngữ trong thi cử. "Rọc phách" là tách phần thông tin thí sinh ra khỏi bài làm. "Ráp phách" là ghép phần thông tin đó trở lại sau khi chấm bài để biết điểm của thí sinh nào.
- "Tần số phách": (Vật lý) Tần số của sự biến đổi biên độ trong hiện tượng phách, bằng hiệu số của hai tần số dao động thành phần.
Biến thể và từ liên quan
- Phách bạc (danh từ): Một loại nhạc cụ gõ tương tự, thường làm bằng kim loại.
- Phách lối (tính từ): Có thói khoe khoang, làm bộ làm tịch.
- Đập phách (động từ): Gõ nhịp bằng phách.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- (Với nghĩa "cách thức"): Cách, lối, kiểu, manh (phương ngữ).
- (Với nghĩa "khoác lác"): Khoe khoang, nổ, khoa trương, làm bộ.
- (Với nghĩa "vía"): Hồn vía, sinh khí, vía.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Mỗi người mỗi phách: Mỗi người có một cách sống, cách làm việc riêng, không nên áp đặt.
- Chết khiếp, hồn xiêu phách lạc: (Như đã giải thích ở trên).
- 1 dt Cách làm riêng của từng người: Mỗi người làm một phách.
- 2 dt Nhạc cụ gồm một thanh tre và hai dùi gỗ, gõ thành tiếng gọn và giòn: Dịp phách của đào nương; Thông reo dịp phách, suối tuôn phím đàn (BCKN).
- 3 dt Vía của mỗi người: Hồn xiêu phách lạc.
- 4 dt Phần ghi họ, tên, số báo danh của thí sinh ở đầu mỗi bài thi: Rọc phách; Ráp phách.
- 5 dt (lí) Mỗi một chu trình biến đổi biên độ của dao động tổng hợp xảy ra khi cộng hai dao động điều hoà có tần số gần bằng nhau: Tần số của chu trình biến đổi gọi là tần số phách.
- 6 dt Mũi thuyền: Chèo phách.
- 7 trgt Khoác lác; Làm bộ: Nói phách; Làm phách.