dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

phạm

Words Containing "phạm"

bất xâm phạm
can phạm
chánh phạm
chính trị phạm
chỗ phạm
chủ phạm
hung phạm
mô phạm
nhà mô phạm
phạm húy
phạm huý
Phạm Lãi
phạm luật
phạm nhân
phạm đồ
phạm pháp
phạm phòng
phạm quy
Phạm Thế Hiển
phạm thượng
phạm tội
phạm trù
phạm vi
phản sư phạm
phí phạm
phi tội phạm hóa
qui phạm
sai phạm
sơ phạm
sư phạm
tái phạm
thường phạm
thủ phạm
tội phạm
tội phạm học
tòng phạm
trọng phạm
tùng phạm
tù phạm
văn phạm
vi phạm
Vũ Phạm Hàm
Vũ Phạm Khải
xâm phạm
xúc phạm
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...