dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
phẳng
Words Containing "phẳng"
bằng phẳng
góc phẳng
gương phẳng
mặt phẳng
mặt phẳng nghiêng
phẳng lặng
phẳng lì
phẳng phắn
phẳng phiu
san phẳng
sòng phẳng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...