phọt

Học thuật
Thân thiện
phọt

Một đứa trẻ vô tình làm phọt nước từ vòi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bật mạnh ra thành tia, phun mạnh ra một cách đột ngột: "phọt" diễn tả hành động một chất lỏng (thường máu, nước, mực) được đẩy ra ngoài một cách mạnh mẽ, nhanh chóng thường hình dạng như một tia nhỏ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Máu phọt ra từ động mạch bị đứt. (Máu bật ra thành tia từ động mạch bị đứt.)
    • Vòi nước bị hỏng, nước phọt ra tung tóe. (Vòi nước bị hỏng, nước phun mạnh ra tung tóe.)
    • Bút máy bị rơi, mực phọt ra làm bẩn áo. (Bút máy bị rơi, mực bắn ra làm bẩn áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phọt ra": thường đi kèm để nhấn mạnh hướng kết quả của hành động.

    • Áp lực cao khiến dầu phọt ra từ khe hở. (Áp lực cao khiến dầu phun mạnh ra từ khe hở.)
  • Dùng trong văn mô tả, tường thuật để tăng tính hình tượng, sống động.

    • Lời nói như mũi kim, khiến nỗi đau trong lòng anh ta phọt ra thành nước mắt. (Lời nói như mũi kim, khiến nỗi đau trong lòng anh ta trào ra thành nước mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Phun (đg): chỉ hành động chất lỏng được đẩy ra ngoài, có thể mạnh hoặc nhẹ, liên tục hoặc từng đợt. "Phọt" thường mang sắc thái mạnh hơn, đột ngột hơn.
  • Vọt (đg): bật lên hoặc phun lên mạnh, thường theo phương thẳng đứng. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh ( dụ: máu vọt ra).
  • Bắn (đg): thường dùng cho vật rắn nhỏ hoặc chất lỏng với lực mạnh. "Phọt" tập trung vào hình ảnh chất lỏng thành tia.
  • Tia (d): danh từ chỉ hình dạng của dòng chất lỏng khi "phọt" ra.
Từ đồng nghĩa
  • Vọt: bật mạnh lên.
  • Bắn tung tóe: bắn ra mạnh rải rác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Phọt ra: (đã giải thíchphần trên).
  • Phọt lên: nhấn mạnh hướng phun lên trên.
    • Nước nóng phọt lên từ vòi. (Nước nóng phun lên từ vòi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "phọt". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen, mô tả hành động cụ thể.
phọt

Một đứa trẻ vô tình làm phọt nước từ vòi.

  1. đg. Bật mạnh ra thành tia: Phọt máu.