ph.d.
Định nghĩa
Danh từ: - Bằng Tiến sĩ: "Ph.D." là viết tắt của "Doctor of Philosophy", một học vị cao nhất trong hệ thống giáo dục đại học, thường yêu cầu ít nhất 3 năm nghiên cứu sau đại học và hoàn thành một luận án tiến sĩ. Đây là bằng cấp danh giá, công nhận khả năng nghiên cứu độc lập và đóng góp tri thức mới trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã đạt được bằng Tiến sĩ vật lý từ một trường đại học danh tiếng.)
- (Sau khi hoàn thành bằng Tiến sĩ, anh ấy trở thành giáo sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pursue a Ph.D.": theo đuổi việc học lấy bằng Tiến sĩ.
- Many students choose to pursue a Ph.D. to advance their academic careers. (Nhiều sinh viên chọn theo đuổi bằng Tiến sĩ để thăng tiến trong sự nghiệp học thuật.)
- "Ph.D. candidate": nghiên cứu sinh Tiến sĩ (người đã hoàn thành các khóa học và đang làm luận án).
- He is a Ph.D. candidate in economics. (Anh ấy là nghiên cứu sinh Tiến sĩ ngành kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Doctorate (n): học vị tiến sĩ nói chung (bao gồm Ph.D. và các loại bằng tiến sĩ khác như Ed.D., D.Sc.).
- A doctorate is the highest academic degree. (Học vị tiến sĩ là bằng cấp học thuật cao nhất.)
- Doctoral (adj): thuộc về tiến sĩ.
- She completed her doctoral dissertation last year. (Cô ấy đã hoàn thành luận án tiến sĩ vào năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
- Doctorate: bằng tiến sĩ (thường dùng thay thế cho Ph.D. trong văn cảnh chung).
- Doctoral degree: bằng cấp tiến sĩ (mô tả chính thức hơn).
Các cụm từ liên quan
- Ph.D. program: chương trình đào tạo tiến sĩ.
- The Ph.D. program requires rigorous research. (Chương trình tiến sĩ đòi hỏi nghiên cứu khắt khe.)
- Ph.D. thesis: luận án tiến sĩ.
- His Ph.D. thesis was published as a book. (Luận án tiến sĩ của anh ấy đã được xuất bản thành sách.)
Thành ngữ liên quan
- "to have a Ph.D. in something": có hiểu biết sâu sắc về một lĩnh vực nào đó (thường dùng theo nghĩa bóng, hài hước).
- He has a Ph.D. in procrastination. (Anh ấy có bằng tiến sĩ về sự trì hoãn - nghĩa bóng: rất giỏi trì hoãn.)