fed

/fed/
Học thuật
Thân thiện
fed

The Fed announces a change in interest rates.

Định nghĩa
  1. Động từ (Thời quá khứ & Động tính từ quá khứ của "feed"):
    • Đã cho ăn, đã được cho ăn: Chỉ hành động đã cung cấp thức ăn cho ai đó hoặc vật đó, hoặc trạng thái đã nhận được thức ăn.
    • Đã nuôi dưỡng, đã cung cấp: Chỉ việc đã cung cấp thứ đó cần thiết để duy trì hoặc phát triển.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She fed the baby before leaving. ( ấy đã cho em bé ăn trước khi rời đi.)
    • The data is fed into the computer for analysis. (Dữ liệu đã được đưa vào máy tính để phân tích.)
    • The animals are fed twice a day. (Các con vật được cho ăn hai lần một ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fed up" (adj): chán ngấy, phát ngán, không thể chịu đựng thêm được nữa.

    • I'm fed up with all these delays. (Tôi phát ngán với tất cả những sự chậm trễ này.)
  • "well-fed" (adj): được nuôi ăn tốt, no đủ.

    • The children look happy and well-fed. (Bọn trẻ trông vui vẻ được nuôi ăn đầy đủ.)
  • "fed to the teeth" (idiomatic): cực kỳ chán ghét, ngán đến tận cổ (cùng nghĩa với "fed up" nhưng nhấn mạnh hơn).

    • He was fed to the teeth with their constant complaints. (Anh ấy ngán đến tận cổ với những lời phàn nàn liên tục của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Feed (v): cho ăn, cung cấp.
  • Feeder (n): người/vật cho ăn; máng ăn; nhánh sông.
  • Feeding (n): sự cho ăn, sự ăn uống.
Từ đồng nghĩa
  • Nourished: được nuôi dưỡng.
  • Supplied: được cung cấp.
  • Satiated: được thỏa mãn, no nê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "fed" dạng quá khứ, nên các cụm từ thường bắt nguồn từ động từ gốc "feed") - Fed back (từ "feed back"): phản hồi lại, cung cấp thông tin phản hồi. - The results were fed back to the research team. (Kết quả đã được phản hồi lại cho nhóm nghiên cứu.)

  • Fed into (từ "feed into"): đưa vào, dẫn vào, đổ vào (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • Several small streams fed into the river. (Nhiều con suối nhỏ đổ vào dòng sông.)
Thành ngữ liên quan
  • To be spoon-fed: được "đút thìa", được cung cấp mọi thứ một cách dễ dàng không phải tự nỗ lực (nghĩa bóng).

    • Students shouldn't expect to be spoon-fed all the information. (Sinh viên không nên mong đợi được cung cấp sẵn mọi thông tin.)
  • To bite the hand that feeds you: cắn vào tay người cho mình ăn (ám chỉ sự phản bội, vong ân bội nghĩa với người đã giúp đỡ mình).

    • Criticizing your boss so publicly is like biting the hand that feeds you. (Chỉ trích sếp của bạn công khai như vậy chẳng khác nào cắn vào tay người nuôi mình.)
fed

The Fed announces a change in interest rates.

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của fee