phut

/fʌt/ Cách viết khác : (fut) /fʌt/
Học thuật
Thân thiện
phut

A balloon suddenly goes phut and deflates.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng , tiếng hơi thoát ra nhanh: Âm thanh ngắn, đột ngột thường nhẹ, giống như tiếng hơi từ lốp xe hoặc bóng bay bị hơi.
    • Tiếng vèo, tiếng gió rít nhanh: Âm thanh tạo ra khi một vật nhỏ bay qua không khí rất nhanh.
  2. Phó từ:

    • Một cách đột ngột hoàn toàn (thường dùng trong cụm "to go phut"): Dùng để diễn tả việc đó kết thúc, sụp đổ, hoặc thất bại một cách bất ngờ nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The balloon burst with a soft phut. (Quả bóng bay vỡ với một tiếng nhẹ.)
    • We heard the phut of an air rifle. (Chúng tôi nghe thấy tiếng vèo của một khẩu súng hơi.)
  • Phó từ (trong cụm "to go phut"):

    • All our holiday plans went phut because of the storm. (Mọi kế hoạch nghỉ lễ của chúng tôi tan vỡ cơn bão.)
    • His business venture went phut after just six months. (Dự án kinh doanh của anh ta thất bại chỉ sau sáu tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go phut": cách dùng phổ biến nhất của từ này, mang tính chất thân mật hoặc mô tả, diễn tả sự kết thúc đột ngột, thường thất bại hoặc hỏng hóc.
    • The engine made a strange noise and then went phut. (Động cơ phát ra tiếng động lạ rồi đứng luôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Puff (n): Hơi thổi nhẹ, tiếng phù (thường liên quan đến khói hoặc hơi).
  • Pop (n): Tiếng nổ lốp bốp, tiếng nổ nhỏ (như bóng bay nổ).
  • Fizzle (v): xèo rồi tắt lịm, thất bại một cách ê chề (thường dùng cho kế hoạch).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (âm thanh): Puff, pop, hiss (tiếng ).
  • Phó từ (thất bại): Fail, collapse, fizzle out.
Thành ngữ liên quan
  • Go phut: (Đã giải thíchtrên) Sụp đổ, tan vỡ, hỏng hóc.
    • I'm afraid the old printer has finally gone phut. (Tôi e rằng cái máy in cuối cùng cũng hỏng rồi.)
phut

A balloon suddenly goes phut and deflates.

danh từ
  1. tiếng (săm hơi); tiếng vèo vèo (đạn bay)
phó từ
  1. to go phut sụp đổ; tan vỡ, thất bại (kế hoạch...)

Từ gần giống