phut

/fʌt/ Cách viết khác : (fut) /fʌt/
danh từ
  1. tiếng (săm hơi); tiếng vèo vèo (đạn bay)
phó từ
  1. to go phut sụp đổ; tan vỡ, thất bại (kế hoạch...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

phut
A balloon suddenly goes phut and deflates.