phot

/fɔt/
Học thuật
Thân thiện
phot

A scientist measures the light intensity with a photometer.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Vật ):
    • Phốt: Một đơn vị đo độ rọi (độ chiếu sáng) trong hệ thống đơn vị centimet–gam–giây (CGS). Một phốt bằng độ rọi của một bề mặt cách nguồn sáng một centimet nhận được một lumen trên mỗi centimet vuông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The older scientific literature sometimes uses the unit phot to measure illuminance. (Các tài liệu khoa học đôi khi sử dụng đơn vị phốt để đo độ rọi.)
    • One phot is equivalent to 10,000 lux. (Một phốt tương đương với 10.000 lux.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Illuminance of X phots": Độ rọi X phốt.
    • The experiment required an illuminance of precisely 5 phots on the sample surface. (Thí nghiệm yêu cầu độ rọi chính xác 5 phốt trên bề mặt mẫu vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Lux (lx): Đơn vị đo độ rọi trong hệ SI, thông dụng hơn. 1 phot = 10,000 lux.
  • Lumen (lm): Đơn vị đo quang thông, tổng lượng ánh sáng phát ra từ một nguồn.
Từ đồng nghĩa
  • Unit of illuminance: Đơn vị đo độ rọi. (Đây cách mô tả chức năng, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp "phot" một tên gọi cụ thể.)
Lưu ý
  • Từ "phot" một thuật ngữ chuyên ngành vật , chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học hoặc bối cảnh kỹ thuật cụ thể. Trong hầu hết các ứng dụng hiện đại, đơn vị lux trong hệ SI được sử dụng phổ biến hơn.
phot

A scientist measures the light intensity with a photometer.

danh từ
  1. (vật ) phốt