wad

/wɔd/
Học thuật
Thân thiện
wad

He used a wad of cotton to wipe the counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một cục, một nùi, một cuộn nhỏ của vật liệu mềm: Chỉ một khối lượng nhỏ, thường được vo hoặc nén lại, của một chất liệu mềm như bông, giấy, hoặc vải.
    • Một tập hợp dày, một xấp (tiền, giấy tờ): (Thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, thông tục) Một số lượng lớn tiền giấy được gấp hoặc cuộn lại với nhau.
  2. Động từ:

    • Vo thành cục, nén chặt: Hành động gấp, vo hoặc nén một vật liệu (như giấy, vải) thành một khối chặt, dày.
    • Nhét, chèn: Hành động lấp đầy, nhồi nhét hoặc chèn một vật liệu mềm vào một không gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The nurse used a wad of cotton to clean the wound. (Y tá đã dùng một cục/nùi bông để làm sạch vết thương.)
    • He pulled out a thick wad of cash to pay for the car. (Anh ta rút ra một xấp tiền mặt dày để thanh toán cho chiếc xe.)
  • Động từ:

    • She wadded up the letter and threw it in the trash. ( ấy vo bức thư thành một cục ném vào thùng rác.)
    • They wadded the cracks with old newspapers to keep out the draft. (Họ nhét báo vào các khe nứt để ngăn gió lùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A wad of...": Một cục/nùi/xấp (cái đó).
    • He was chewing a wad of gum. (Anh ta đang nhai một cục kẹo cao su.)
  • "Wad something up": Vo , vo tròn cái đó (thường giấy, vải).
    • Please don't wad up your homework. (Làm ơn đừng vo bài tập về nhà của em.)
Biến thể từ gần giống
  • Wadding (danh từ): Vật liệu dùng để nhồi, chèn, lót (như bông, vải nhỏ).
    • The jacket is filled with soft wadding. (Chiếc áo khoác được nhồi bằng lớp lót mềm.)
  • Wadded (tính từ): Được lót, được nhồi.
    • A wadded jacket is very warm in winter. (Một chiếc áo khoác lớp lót rất ấm vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cục/nùi):
    • Lump: Cục, khối (thường không đều).
    • Clump: Búi, cụm (như cụm tóc, cụm cỏ).
    • Bundle: , gói.
  • Danh từ (xấp tiền):
    • Roll: Cuộn (tiền).
    • Stack: Chồng, xấp.
  • Động từ:
    • Crumple: Vo , làm nhàu.
    • Stuff: Nhồi nhét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wad up: (Xemmục "Các cách sử dụng nâng cao").
  • Wad together: Nén, kết lại với nhau thành một khối.
    • The papers were wadded together in the bottom of the bag. (Các tờ giấy bị nén dính với nhau dưới đáy túi.)
Thành ngữ liên quan
  • Shoot one's wad: (Thông tục, từ Mỹ) Tiêu hết tiền; hoặc nói hết những muốn nói, dùng hết nguồn lực.
    • He shot his wad on a new gaming console and now he's broke. (Anh ta tiêu hết tiền vào một máy chơi game mới giờ thì cháy túi rồi.)
wad

He used a wad of cotton to wipe the counter.

danh từ
  1. nùi (bằng bông, nỉ... để chèn đồ đạc...)
  2. nút lòng súng (súng kiểu cổ)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cuộn giấy bạc; tiền
ngoại động từ
  1. chèn bằng nùi cho chắc
  2. lót bông, lót len (áo...)
  3. đút nút, nhét (bông) vào (tai, nòng súng)

Idioms

  • wadded with conceit
    dương dương tự đắc