phalsa

phalsa

The farmer harvests ripe phalsa fruits from the shrub.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây bụi hoặc cây nhỏ chịu hạn nguồn gốc từ châu Á: "phalsa" tên gọi của một loại cây thân gỗ dạng bụi hoặc cây nhỏ, khả năng chịu hạn tốt, thường mọccác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới châu Á. - Quả của cây này: "phalsa" cũng chỉ quả nhỏ, màu đỏ sẫm, vị chua ngọt nhẹ, thường được dùng để làm nước giải khát, siro hoặc món tráng miệng.

dụ sử dụng
  • (Cây phalsa thường được trồngcác vùng khô hạn cần ít nước.)
  • (Chúng tôi đã hái một ít quả phalsa để làm một ly siro giải khát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phalsa sherbet": một loại nước giải khát truyền thống làm từ quả phalsa, phổ biếnẤn Độ các nước Nam Á.

    • During the summer, phalsa sherbet is a popular drink to beat the heat. (Vào mùa , siro phalsa một thức uống phổ biến để chống nóng.)
  • "phalsa in traditional medicine": quả vỏ cây phalsa đôi khi được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các vấn đề về tiêu hóa hoặc hạ sốt.

    • In some cultures, phalsa is used as a natural remedy for fever. (Trong một số nền văn hóa, phalsa được dùng như một bài thuốc tự nhiên để hạ sốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Phalsa (tên khoa học: Grewia asiatica): tên khoa học của loài cây này, thường được dùng trong các tài liệu thực vật học.
  • Phalsa berry: một cách gọi khác của quả phalsa, nhấn mạnh kích thước nhỏ hình dạng giống quả mọng.
Từ đồng nghĩa
  • Falsa: một biến thể tên gọi khác của "phalsa" trong một số ngôn ngữ Nam Á.
  • Indian phalsa: tên gọi phổ biếncác nước phương Tây để phân biệt với các loài cây tương tự.
Các cụm từ liên quan
  • Phalsa tree: cây phalsa.

    • The phalsa tree is drought-resistant, making it ideal for arid climates. (Cây phalsa khả năng chịu hạn, khiến trở nên lý tưởng cho các vùng khí hậu khô cằn.)
  • Phalsa fruit: quả phalsa.

    • Phalsa fruit is often used in sherbets and jams. (Quả phalsa thường được dùng trong siro mứt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "phalsa".